Nghĩa tiếng Việt
thuốc, dược phẩm
Đừng chỉ tra "drug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any substance that is used for medicinal purposes
Câu ví dụ
The pharmaceutical industry continually researches and develops new drugs to address emerging health challenges and improve patient outcomes .
Ngành dược phẩm liên tục nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới để giải quyết các thách thức sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
Luyện tập
"drug" nghĩa là gì?