resource
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nguồn lực, phương tiện
Definition (English)
(usually plural) means such as equipment, money, manpower, etc. that a person or organization can benefit from
Câu ví dụ
She utilized her network of contacts as a valuable resource for career advancement .
Cô ấy đã sử dụng mạng lưới liên hệ của mình như một nguồn lực quý giá để thăng tiến sự nghiệp.
Luyện tập
"resource" nghĩa là gì?