Nghĩa tiếng Việt
vợ/chồng, người phối ngẫu
Đừng chỉ tra "spouse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a male or female partner in a marriage
Câu ví dụ
Despite their differences , they support each other as devoted spouses.
Mặc dù có sự khác biệt, họ hỗ trợ lẫn nhau như những người phối ngẫu tận tụy.
Luyện tập
"spouse" nghĩa là gì?