gas station

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trạm xăng, cây xăng
🎯
Đừng chỉ tra "gas station" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place that sells fuel for cars, buses, bikes, etc.
✏️
Câu ví dụ
He checked the tire pressure at the gas station's air pump .
Anh ấy đã kiểm tra áp suất lốp tại máy bơm khí của trạm xăng.
✅
Luyện tập

"gas station" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside