gas station
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trạm xăng, cây xăng
Đừng chỉ tra "gas station" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place that sells fuel for cars, buses, bikes, etc.
Câu ví dụ
He checked the tire pressure at the gas station's air pump .
Anh ấy đã kiểm tra áp suất lốp tại máy bơm khí của trạm xăng.
Luyện tập
"gas station" nghĩa là gì?