straight

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng, ngay ngắn
💡
Definition (English)
continuing in a direct line without deviation or curvature
✏️
Câu ví dụ
A straight tunnel ran beneath the mountain .
Một đường hầm thẳng chạy dưới ngọn núi.
Luyện tập

"straight" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement