announcer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người thông báo, người dẫn chương trình
🎯
Đừng chỉ tra "announcer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a radio or TV presenter who is in charge of giving information about different programs
✏️
Câu ví dụ
He started his career as an announcer before moving into television reporting .
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một người phát thanh viên trước khi chuyển sang làm phóng viên truyền hình.
✅
Luyện tập

"announcer" nghĩa là gì?