Nghĩa tiếng Việt
người thông báo, người dẫn chương trình
Đừng chỉ tra "announcer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a radio or TV presenter who is in charge of giving information about different programs
Câu ví dụ
He started his career as an announcer before moving into television reporting .
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một người phát thanh viên trước khi chuyển sang làm phóng viên truyền hình.
Luyện tập
"announcer" nghĩa là gì?