to inform
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, báo tin
Đừng chỉ tra "to inform" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give information about someone or something, especially in an official manner
Câu ví dụ
The doctor took the time to inform the patient of the potential side effects of the prescribed medication .
Bác sĩ đã dành thời gian để thông báo cho bệnh nhân về các tác dụng phụ tiềm ẩn của loại thuốc được kê đơn.
Luyện tập
"to inform" nghĩa là gì?