federal

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên bang, trung ương
🎯
Đừng chỉ tra "federal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the central government of a country rather than the local or regional governments
✏️
Câu ví dụ
The federal budget allocates funds for national priorities , including infrastructure and social services .
Ngân sách liên bang phân bổ quỹ cho các ưu tiên quốc gia, bao gồm cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội.
✅
Luyện tập

"federal" nghĩa là gì?