to comment

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình luận
💡
Definition (English)
to express one's opinion about something or someone
✏️
Câu ví dụ
She did n't hesitate to comment on the new policy during the team meeting , expressing her concerns about its potential impact .
Cô ấy đã không ngần ngại bình luận về chính sách mới trong cuộc họp nhóm, bày tỏ lo ngại về tác động tiềm ẩn của nó.
Luyện tập

"to comment" nghĩa là gì?