Nghĩa tiếng Việt
nhạy cảm, thấu cảm
Đừng chỉ tra "sensitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of understanding other people's emotions and caring for them
Câu ví dụ
The nurse ’s sensitive care helped put the patient at ease .
Sự chăm sóc nhạy cảm của y tá đã giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
Luyện tập
"sensitive" nghĩa là gì?