sensitive

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạy cảm, thấu cảm
🎯
Đừng chỉ tra "sensitive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of understanding other people's emotions and caring for them
✏️
Câu ví dụ
The nurse ’s sensitive care helped put the patient at ease .
Sự chăm sóc nhạy cảm của y tá đã giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
✅
Luyện tập

"sensitive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits