Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, khoản tiết kiệm
Đừng chỉ tra "savings" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of money that one has kept for future use, especially in a bank
Câu ví dụ
The government encourages citizens to save by offering tax incentives for contributions to retirement savings accounts.
Chính phủ khuyến khích công dân tiết kiệm bằng cách cung cấp các ưu đãi thuế cho các khoản đóng góp vào tài khoản tiết kiệm hưu trí.
Luyện tập
"savings" nghĩa là gì?