savings

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, khoản tiết kiệm
🎯
Đừng chỉ tra "savings" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of money that one has kept for future use, especially in a bank
✏️
Câu ví dụ
The government encourages citizens to save by offering tax incentives for contributions to retirement savings accounts.
Chính phủ khuyến khích công dân tiết kiệm bằng cách cung cấp các ưu đãi thuế cho các khoản đóng góp vào tài khoản tiết kiệm hưu trí.
✅
Luyện tập

"savings" nghĩa là gì?