to price

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
định giá, niêm yết giá
💡
Definition (English)
to set an amount that is needed as payment for a product or a service
✏️
Câu ví dụ
Last month , the retailer priced items strategically for the seasonal promotion .
Tháng trước, nhà bán lẻ đã định giá các mặt hàng một cách chiến lược cho chương trình khuyến mãi theo mùa.
Luyện tập

"to price" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Business