reporting

/ɹiˈpɔɹtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tường thuật, báo chí
🎯
Đừng chỉ tra "reporting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity or job of producing news stories for publication or broadcast
✏️
Câu ví dụ
Good reporting helps the public understand complex issues better .
Báo cáo tốt giúp công chúng hiểu rõ hơn các vấn đề phức tạp.
✅
Luyện tập

"reporting" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này