Nghĩa tiếng Việt
tường thuật, báo chí
Đừng chỉ tra "reporting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or job of producing news stories for publication or broadcast
Câu ví dụ
Good reporting helps the public understand complex issues better .
Báo cáo tốt giúp công chúng hiểu rõ hơn các vấn đề phức tạp.
Luyện tập
"reporting" nghĩa là gì?