agricultural

/ˌæɡɹəˈkəɫtʃɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông nghiệp, thuộc nông nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "agricultural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the practice or science of farming
✏️
Câu ví dụ
Sustainable agricultural methods aim to minimize environmental impact while maximizing productivity .
Các phương pháp nông nghiệp bền vững nhằm mục đích giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa năng suất.
✅
Luyện tập

"agricultural" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Biology