supportive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, khuyến khích
Definition (English)
giving encouragement or providing help
Câu ví dụ
The therapy dog provided supportive companionship to patients in the hospital , offering comfort and emotional support .
Chó trị liệu đã mang lại sự đồng hành hỗ trợ cho bệnh nhân trong bệnh viện, mang lại sự an ủi và hỗ trợ tinh thần.
Luyện tập
"supportive" nghĩa là gì?