felt tip
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bút dạ, bút lông
Đừng chỉ tra "felt tip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pen with a tip that is made of a fiber called felt
Câu ví dụ
The office manager stocked up on felt-tip pens for employees to use during meetings.
Người quản lý văn phòng đã dự trữ bút đầu nỉ cho nhân viên sử dụng trong các cuộc họp.
Luyện tập
"felt tip" nghĩa là gì?