to refine
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tinh chế, làm sạch
Đừng chỉ tra "to refine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove unwanted or harmful substances from another substance
Câu ví dụ
The oil industry continuously refines crude oil into various usable products .
Ngành công nghiệp dầu mỏ liên tục tinh chế dầu thô thành các sản phẩm sử dụng được khác nhau.
Luyện tập
"to refine" nghĩa là gì?