to refine

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh chế, làm sạch
🎯
Đừng chỉ tra "to refine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove unwanted or harmful substances from another substance
✏️
Câu ví dụ
The oil industry continuously refines crude oil into various usable products .
Ngành công nghiệp dầu mỏ liên tục tinh chế dầu thô thành các sản phẩm sử dụng được khác nhau.
✅
Luyện tập

"to refine" nghĩa là gì?