Nghĩa tiếng Việt
tù nhân, người bị giam giữ
Đừng chỉ tra "inmate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is held in a prison or correctional facility
Câu ví dụ
Visitation hours were restricted due to safety concerns for both inmates and visitors .
Giờ thăm nuôi bị hạn chế do lo ngại về an toàn cho cả tù nhân và khách thăm.
Luyện tập
"inmate" nghĩa là gì?