mechanical pencil
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bút chì cơ, bút chì bấm
Đừng chỉ tra "mechanical pencil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pencil with a button on top that can be pushed or turned to get more lead out
Câu ví dụ
The student used a mechanical pencil for the math exam to ensure precise calculations .
Học sinh đã sử dụng một bút chì cơ cho bài kiểm tra toán để đảm bảo tính toán chính xác.
Luyện tập
"mechanical pencil" nghĩa là gì?