death toll
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
số người chết
Definition (English)
the number of individuals who die as a result of an accident, war, etc.
Câu ví dụ
The avalanche left a devastating death toll, with rescue teams working tirelessly to find survivors .
Trận tuyết lở để lại một số người chết tàn khốc, với các đội cứu hộ làm việc không mệt mỏi để tìm kiếm người sống sót.
Luyện tập
"death toll" nghĩa là gì?