harmony
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hòa âm
Definition (English)
notes of music played or sung in a combination that produces a pleasing effect
Câu ví dụ
Jazz musicians often improvise harmonies, creating new and unexpected musical textures .
Các nhạc sĩ nhạc jazz thường ngẫu hứng hòa âm, tạo ra những kết cấu âm nhạc mới và bất ngờ.
Luyện tập
"harmony" nghĩa là gì?