qualitative

/ˈkwɑɫəˌteɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
định tính, liên quan đến chất lượng
🎯
Đừng chỉ tra "qualitative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or involving quality of something, not numbers or amounts
✏️
Câu ví dụ
The qualitative evaluation of teaching effectiveness considers factors like student engagement and critical thinking skills .
Đánh giá định tính về hiệu quả giảng dạy xem xét các yếu tố như sự tham gia của sinh viên và kỹ năng tư duy phản biện.
✅
Luyện tập

"qualitative" nghĩa là gì?