qualitative

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
định tính, liên quan đến chất lượng
💡
Definition (English)
related to or involving quality of something, not numbers or amounts
✏️
Câu ví dụ
The qualitative evaluation of teaching effectiveness considers factors like student engagement and critical thinking skills .
Đánh giá định tính về hiệu quả giảng dạy xem xét các yếu tố như sự tham gia của sinh viên và kỹ năng tư duy phản biện.
Luyện tập

"qualitative" nghĩa là gì?