Nghĩa tiếng Việt
định tính, liên quan đến chất lượng
Đừng chỉ tra "qualitative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or involving quality of something, not numbers or amounts
Câu ví dụ
The qualitative evaluation of teaching effectiveness considers factors like student engagement and critical thinking skills .
Đánh giá định tính về hiệu quả giảng dạy xem xét các yếu tố như sự tham gia của sinh viên và kỹ năng tư duy phản biện.
Luyện tập
"qualitative" nghĩa là gì?