confession
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lời thú nhận, sự thú tội
Definition (English)
a formal statement made by a person admitting that they are guilty of a crime
Câu ví dụ
The confession was pivotal in solving the cold case that had baffled investigators for years .
Lời thú nhận đã đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết vụ án lạnh khiến các điều tra viên bối rối trong nhiều năm.
Luyện tập
"confession" nghĩa là gì?