death squad
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đội hành quyết, nhóm ám sát
Đừng chỉ tra "death squad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of armed people who illegally kill supporters of an opposing political party or criminals
Câu ví dụ
International pressure mounted as reports surfaced of a suspected death squad targeting journalists and activists in the region .
Áp lực quốc tế gia tăng khi có báo cáo về một đội hành quyết bị nghi ngờ nhắm vào các nhà báo và nhà hoạt động trong khu vực.
Luyện tập
"death squad" nghĩa là gì?