death squad

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đội hành quyết, nhóm ám sát
🎯
Đừng chỉ tra "death squad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of armed people who illegally kill supporters of an opposing political party or criminals
✏️
Câu ví dụ
International pressure mounted as reports surfaced of a suspected death squad targeting journalists and activists in the region .
Áp lực quốc tế gia tăng khi có báo cáo về một đội hành quyết bị nghi ngờ nhắm vào các nhà báo và nhà hoạt động trong khu vực.
✅
Luyện tập

"death squad" nghĩa là gì?