testimony

/ˈtɛstəˌmoʊni/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời khai, bản khai
🎯
Đừng chỉ tra "testimony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal statement saying something is true, particularly made by a witness in court
✏️
Câu ví dụ
The defense attorney cross-examined the witness to challenge the credibility of their testimony.
Luật sư bào chữa đã thẩm vấn chéo nhân chứng để thách thức độ tin cậy của lời khai của họ.
✅
Luyện tập

"testimony" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này