decision

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết định, lựa chọn
💡
Definition (English)
the act of reaching a choice or judgement after careful consideration
✏️
Câu ví dụ
In the company , the power of decision rested solely with the CEO , whose word was final .
Trong công ty, quyền lực quyết định chỉ thuộc về CEO, lời nói của người này là cuối cùng.
Luyện tập

"decision" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này