experience

/ɪkˈspɪɹiəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh nghiệm
🎯
Đừng chỉ tra "experience" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the skill and knowledge we gain from doing, feeling, or seeing things
✏️
Câu ví dụ
Life experience teaches us valuable lessons that we carry with us throughout our lives .
Kinh nghiệm cuộc sống dạy chúng ta những bài học quý giá mà chúng ta mang theo suốt đời.
✅
Luyện tập

"experience" nghĩa là gì?