Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
Đừng chỉ tra "apprehensive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
nervous or worried that something unpleasant may happen
Câu ví dụ
The team was apprehensive about the new project 's challenging deadline .
Nhóm đã lo lắng về thời hạn đầy thách thức của dự án mới.
Luyện tập
"apprehensive" nghĩa là gì?