Nghĩa tiếng Việt
bối rối, xáo trộn
Đừng chỉ tra "disturbed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very upset or nervous
Câu ví dụ
He became disturbed by the alarming changes in his friend's behavior.
Anh ấy trở nên bối rối bởi những thay đổi đáng báo động trong hành vi của bạn mình.
Luyện tập
"disturbed" nghĩa là gì?