to ride
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cưỡi, lái
Đừng chỉ tra "to ride" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sit on and control the movement of an animal, especially a horse
Câu ví dụ
The cowboys skillfully rode their horses as they herded cattle .
Những chàng cao bồi khéo léo cưỡi ngựa khi họ chăn dắt gia súc.
Luyện tập
"to ride" nghĩa là gì?