to provide

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, cung ứng
💡
Definition (English)
to give someone what is needed or necessary
✏️
Câu ví dụ
The community center provides after-school programs and activities for children .
Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình và hoạt động sau giờ học cho trẻ em.
Luyện tập

"to provide" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending