Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn viên, người dẫn đường
Đừng chỉ tra "guide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is to take tourists to interesting places and show them around
Câu ví dụ
The knowledgeable museum guide made the history exhibits come alive .
Hướng dẫn viên bảo tàng hiểu biết đã làm cho các triển lãm lịch sử trở nên sống động.
Luyện tập
"guide" nghĩa là gì?