guide

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn viên, người dẫn đường
🎯
Đừng chỉ tra "guide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose job is to take tourists to interesting places and show them around
✏️
Câu ví dụ
The knowledgeable museum guide made the history exhibits come alive .
Hướng dẫn viên bảo tàng hiểu biết đã làm cho các triển lãm lịch sử trở nên sống động.
✅
Luyện tập

"guide" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này