to remind

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhắc nhở, gợi nhớ
🎯
Đừng chỉ tra "to remind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring a memory back to a person's mind
✏️
Câu ví dụ
The old photograph reminded her of the happy moments spent with friends .
Bức ảnh cũ nhắc nhở cô về những khoảnh khắc hạnh phúc bên bạn bè.
✅
Luyện tập

"to remind" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Memory and Attention