to remind
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhắc nhở, gợi nhớ
Đừng chỉ tra "to remind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring a memory back to a person's mind
Câu ví dụ
The old photograph reminded her of the happy moments spent with friends .
Bức ảnh cũ nhắc nhở cô về những khoảnh khắc hạnh phúc bên bạn bè.
Luyện tập
"to remind" nghĩa là gì?