Nghĩa tiếng Việt
tài năng, năng khiếu
Đừng chỉ tra "talent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an ability that a person naturally has in doing something well
Câu ví dụ
The gymnast 's talent for flexibility and strength earned her many medals .
Tài năng của vận động viên thể dục về sự linh hoạt và sức mạnh đã mang lại cho cô ấy nhiều huy chương.
Luyện tập
"talent" nghĩa là gì?