Nghĩa tiếng Việt
trong vòng, chưa đầy
Đừng chỉ tra "within" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
before a specific period of time passes
Câu ví dụ
The plant will bloom within two months .
Cây sẽ nở hoa trong vòng hai tháng.
Luyện tập
"within" nghĩa là gì?