barbershop

/ˈbɑɹbɝˌʃɑp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệm cắt tóc nam, hiệu cắt tóc
🎯
Đừng chỉ tra "barbershop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shop where a barber works and men can get haircuts
✅
Luyện tập

"barbershop" nghĩa là gì?