nearby
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, ở gần
Definition (English)
not in the distance
Câu ví dụ
Emergency services were stationed nearby to handle any incidents .
Dịch vụ khẩn cấp đã được đặt gần đó để xử lý mọi sự cố.
Luyện tập
"nearby" nghĩa là gì?