nearby

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, ở gần
🎯
Đừng chỉ tra "nearby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not in the distance
✏️
Câu ví dụ
Emergency services were stationed nearby to handle any incidents .
Dịch vụ khẩn cấp đã được đặt gần đó để xử lý mọi sự cố.
✅
Luyện tập

"nearby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance