Nghĩa tiếng Việt
gần đây, ở gần
Đừng chỉ tra "nearby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not in the distance
Câu ví dụ
Emergency services were stationed nearby to handle any incidents .
Dịch vụ khẩn cấp đã được đặt gần đó để xử lý mọi sự cố.
Luyện tập
"nearby" nghĩa là gì?