abuse

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạm dụng, sử dụng sai mục đích
🎯
Đừng chỉ tra "abuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
improper, harmful, or excessive use of something
✏️
Câu ví dụ
Over time , equipment abuse can cause costly damage .
Theo thời gian, lạm dụng thiết bị có thể gây ra thiệt hại tốn kém.
✅
Luyện tập

"abuse" nghĩa là gì?