Nghĩa tiếng Việt
bóng bay, bóng cao su
Đừng chỉ tra "balloon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin and small rubber bag with a hole into which air is blown and is used as a toy or decoration
Câu ví dụ
A heart-shaped balloon was gifted to her on Valentine ’s Day .
Một quả bóng hình trái tim đã được tặng cho cô ấy vào Ngày Valentine.
Luyện tập
"balloon" nghĩa là gì?