Nghĩa tiếng Việt
cuộc thi, cuộc đua
Đừng chỉ tra "contest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a competition in which participants compete to defeat their opponents
Câu ví dụ
The chess contest between the two grandmasters lasted for hours .
Cuộc thi đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng kéo dài hàng giờ.
Luyện tập
"contest" nghĩa là gì?