contest

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc thi, cuộc đua
🎯
Đừng chỉ tra "contest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a competition in which participants compete to defeat their opponents
✏️
Câu ví dụ
The chess contest between the two grandmasters lasted for hours .
Cuộc thi đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng kéo dài hàng giờ.
✅
Luyện tập

"contest" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này