toward
Preposition / Giới từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
về phía, hướng về
Definition (English)
in the direction of a particular person or thing
Câu ví dụ
He walked toward the library to return his books .
Anh ấy đi về phía thư viện để trả sách của mình.
Luyện tập
"toward" nghĩa là gì?