toward

Preposition / Giới từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
về phía, hướng về
💡
Definition (English)
in the direction of a particular person or thing
✏️
Câu ví dụ
He walked toward the library to return his books .
Anh ấy đi về phía thư viện để trả sách của mình.
Luyện tập

"toward" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs and Prepositions