dice

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc xắc, con xúc xắc
🎯
Đừng chỉ tra "dice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small cube used in games of chance with six sides each having one to six spots representing numbers
✅
Luyện tập

"dice" nghĩa là gì?