Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sáng suốt
Đừng chỉ tra "judicious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
applying good judgment and sense, especially in making decisions
Câu ví dụ
His judicious investments helped him build a secure financial future .
Những khoản đầu tư khôn ngoan của anh ấy đã giúp anh xây dựng một tương lai tài chính vững chắc.
Luyện tập
"judicious" nghĩa là gì?