judicious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sáng suốt
🎯
Đừng chỉ tra "judicious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
applying good judgment and sense, especially in making decisions
✏️
Câu ví dụ
His judicious investments helped him build a secure financial future .
Những khoản đầu tư khôn ngoan của anh ấy đã giúp anh xây dựng một tương lai tài chính vững chắc.
✅
Luyện tập

"judicious" nghĩa là gì?