butcher

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bán thịt, người hàng thịt
🎯
Đừng chỉ tra "butcher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who cuts up and sells meat as a job
✏️
Câu ví dụ
The local butcher sources his meat from nearby farms , ensuring freshness and quality .
Người bán thịt địa phương lấy thịt từ các trang trại gần đó, đảm bảo độ tươi và chất lượng.
✅
Luyện tập

"butcher" nghĩa là gì?