Nghĩa tiếng Việt
người bán thịt, người hàng thịt
Đừng chỉ tra "butcher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who cuts up and sells meat as a job
Câu ví dụ
The local butcher sources his meat from nearby farms , ensuring freshness and quality .
Người bán thịt địa phương lấy thịt từ các trang trại gần đó, đảm bảo độ tươi và chất lượng.
Luyện tập
"butcher" nghĩa là gì?