outgoing

/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, hướng ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "outgoing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
enjoying other people's company and social interactions
✏️
Câu ví dụ
Her outgoing nature made her the life of the party , always bringing energy and laughter to social events .
Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc, luôn mang lại năng lượng và tiếng cười cho các sự kiện xã hội.
✅
Luyện tập

"outgoing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits