horror
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
kinh hoàng, sợ hãi
Definition (English)
a great fear or shock
Câu ví dụ
Tom felt a shiver of horror run down his spine when he stumbled upon the abandoned , decrepit house in the woods .
Tom cảm thấy một cơn rùng mình kinh hãi chạy dọc sống lưng khi anh vấp phải ngôi nhà bỏ hoang, đổ nát trong rừng.
Luyện tập
"horror" nghĩa là gì?