Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm
Đừng chỉ tra "determined" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or displaying a strong will to achieve a goal despite the challenges or obstacles
Câu ví dụ
Her determined spirit inspired everyone around her to work harder .
Tinh thần kiên định của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh làm việc chăm chỉ hơn.
Luyện tập
"determined" nghĩa là gì?