reliable

/ɹiˈɫaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "reliable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be trusted to perform consistently well and meet expectations
✏️
Câu ví dụ
The reliable product has a reputation for durability and performance .
Sản phẩm đáng tin cậy có tiếng về độ bền và hiệu suất.
✅
Luyện tập

"reliable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits