Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, chắc chắn
Đừng chỉ tra "reliable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be trusted to perform consistently well and meet expectations
Câu ví dụ
The reliable product has a reputation for durability and performance .
Sản phẩm đáng tin cậy có tiếng về độ bền và hiệu suất.
Luyện tập
"reliable" nghĩa là gì?