to slow

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm tốc độ, làm chậm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to slow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decrease the speed of something
✏️
Câu ví dụ
The technician slowed the conveyor belt to avoid jamming the production line .
Kỹ thuật viên đã làm chậm băng tải để tránh làm tắc nghẽn dây chuyền sản xuất.
✅
Luyện tập

"to slow" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này