to slow
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giảm tốc độ, làm chậm lại
Đừng chỉ tra "to slow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease the speed of something
Câu ví dụ
The technician slowed the conveyor belt to avoid jamming the production line .
Kỹ thuật viên đã làm chậm băng tải để tránh làm tắc nghẽn dây chuyền sản xuất.
Luyện tập
"to slow" nghĩa là gì?