compass

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
la bàn, com-pa
🎯
Đừng chỉ tra "compass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device with a needle that always points to the north, used to find direction
✏️
Câu ví dụ
In the absence of GPS , the compass became an essential tool for the outdoor survival course .
Khi không có GPS, la bàn trở thành công cụ thiết yếu cho khóa học sinh tồn ngoài trời.
✅
Luyện tập

"compass" nghĩa là gì?